Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "công tác quản lý" (1)

công tác quản lý
Tiếng Anh Cụm từmanagement work
Từ vựng của tôi
Công tác quản lý dự án đòi hỏi người quản lý phải có nhiều kỹ năng.
Project management work requires managers to have many skills.

swap_horiz Từ liên quan "công tác quản lý" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "công tác quản lý" (1)

Công tác quản lý dự án đòi hỏi người quản lý phải có nhiều kỹ năng.
Project management work requires managers to have many skills.